(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kraft
B1
substantiv B1 Tổng quát

kraft

/kʰʁaft/
lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kraft"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at udføre arbejde eller udøve indflydelse.

Ý nghĩa của "kraft" trong tiếng Việt

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kraft"

  • "Han brugte al sin kraft på at åbne døren."

    "Anh ấy dùng hết sức lực để mở cánh cửa."

  • "Hun fandt kraften til at fortsætte efter tabet."

    "Cô ấy tìm thấy sức mạnh để tiếp tục sau mất mát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kraft"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kraft" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kraft" đúng ngữ cảnh

Từ "kraft" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với "lực" hoặc "sức mạnh" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "kraft" có thể ám chỉ cả lực vật lý và sức mạnh tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kraft"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kraft
Hun har meget kraft.
(Cô ấy có rất nhiều sức mạnh.)
Xác định số ít kraften
Jeg beundrer kraften i hendes vilje.
(Tôi ngưỡng mộ sức mạnh trong ý chí của cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều kræfter
Vi skal samle alle vores kræfter.
(Chúng ta phải tập hợp tất cả sức mạnh của mình.)
Xác định số nhiều kræfterne
Kræfterne i naturen er utrolige.
(Những sức mạnh trong tự nhiên thật đáng kinh ngạc.)