kraft
Định nghĩa & Giải nghĩa "kraft"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at udføre arbejde eller udøve indflydelse.
Ý nghĩa của "kraft" trong tiếng Việt
Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kraft"
-
"Han brugte al sin kraft på at åbne døren."
"Anh ấy dùng hết sức lực để mở cánh cửa."
-
"Hun fandt kraften til at fortsætte efter tabet."
"Cô ấy tìm thấy sức mạnh để tiếp tục sau mất mát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kraft"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kraft" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kraft" đúng ngữ cảnh
Từ "kraft" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với "lực" hoặc "sức mạnh" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "kraft" có thể ám chỉ cả lực vật lý và sức mạnh tinh thần.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kraft"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kraft |
Hun har meget kraft.
(Cô ấy có rất nhiều sức mạnh.) |
| Xác định số ít | kraften |
Jeg beundrer kraften i hendes vilje.
(Tôi ngưỡng mộ sức mạnh trong ý chí của cô ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | kræfter |
Vi skal samle alle vores kræfter.
(Chúng ta phải tập hợp tất cả sức mạnh của mình.) |
| Xác định số nhiều | kræfterne |
Kræfterne i naturen er utrolige.
(Những sức mạnh trong tự nhiên thật đáng kinh ngạc.) |