tryk
Định nghĩa & Giải nghĩa "tryk"
Định nghĩa (Dansk)
En fremstilling af tekst eller billeder, som er frembragt ved hjælp af en trykpresse eller en anden trykteknik.
Ý nghĩa của "tryk" trong tiếng Việt
Các bản sao của một bản vẽ, ảnh hoặc tài liệu được tạo ra bằng phương pháp cơ học hoặc nhiếp ảnh trên giấy hoặc vật liệu khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tryk"
-
"Vi har bestilt et nyt tryk af bogen."
"Chúng tôi đã đặt in một bản in mới của cuốn sách."
-
"Det første tryk af avisen blev hurtigt udsolgt."
"Bản in đầu tiên của tờ báo đã nhanh chóng bán hết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tryk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tryk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tryk" đúng ngữ cảnh
Từ 'tryk' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ một bản in đơn lẻ hoặc số lượng lớn các bản in. Cần phân biệt với 'udskrift' (bản in từ máy tính).
Bảng chia từ (Bøjning) của "tryk"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tryk |
Der er et stort tryk på økonomien.
(Có một áp lực lớn lên nền kinh tế.) |
| Xác định số ít | trykket |
Jeg kan mærke trykket i mine ører.
(Tôi có thể cảm thấy áp lực trong tai.) |
| Nguyên thể số nhiều | tryk |
Der er mange tryk i denne bog.
(Có rất nhiều bản in trong cuốn sách này.) |
| Xác định số nhiều | trykkene |
Trykkene på muren var tydelige.
(Các dấu in trên tường rất rõ ràng.) |