(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa produceret
B1
verbum (perfektum participium) B1 General

produceret

/pʁoˌduˈseːˀɐð/
đã sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produceret"

Định nghĩa (Dansk)

Fremstillet eller skabt ved en proces.

Ý nghĩa của "produceret" trong tiếng Việt

Đã được sản xuất, chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô; đã được tạo ra hoặc đưa vào tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "produceret"

  • "Bilen er produceret i Tyskland."

    "Chiếc xe hơi này được sản xuất tại Đức."

  • "Denne film er produceret af et stort filmselskab."

    "Bộ phim này được sản xuất bởi một hãng phim lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produceret"

Đồng nghĩa

fremstillet (đã chế tạo) skabt (đã tạo ra)

Cách dùng "produceret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "produceret" đúng ngữ cảnh

Từ "produceret" là dạng quá khứ phân từ hoàn thành của động từ "producere" (sản xuất). Nó thường được dùng để chỉ một cái gì đó đã được sản xuất hoặc tạo ra. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của động từ "producere" trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "produceret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể producere
Virksomheden planlægger at producere flere varer næste år.
(Công ty có kế hoạch sản xuất nhiều hàng hóa hơn vào năm tới.)
Hiện tại producerer
Denne fabrik producerer biler af høj kvalitet.
(Nhà máy này sản xuất ô tô chất lượng cao.)
Quá khứ producerede
De producerede en ny film sidste år.
(Họ đã sản xuất một bộ phim mới vào năm ngoái.)
Quá khứ phân từ produceret
Denne vare er produceret i Danmark.
(Hàng hóa này được sản xuất tại Đan Mạch.)