(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa progressiv
C1
adjektiv C1 Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

progressiv

pʁoɡʁeˈsiˀv
tôn giáo cấp tiến
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progressiv"

Định nghĩa (Dansk)

som fremmer fremskridt og udvikling; fremskridtsvenlig

Ý nghĩa của "progressiv" trong tiếng Việt

Ưa chuộng hoặc ủng hộ sự tiến bộ, thay đổi, cải tiến hoặc cải cách, trái ngược với việc mong muốn duy trì mọi thứ như hiện trạng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "progressiv"

  • "Han har en progressiv tilgang til undervisning."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận cấp tiến đối với việc giảng dạy."

  • "Den progressive bevægelse vandt frem i 1960'erne."

    "Phong trào cấp tiến đã giành được sự ủng hộ vào những năm 1960."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progressiv"

Đồng nghĩa

fremadrettet (hướng về phía trước) innovativ (đổi mới)

Trái nghĩa

Cách dùng "progressiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "progressiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'progressiv' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những ý tưởng, phong trào hoặc chính sách ủng hộ sự thay đổi và cải tiến xã hội. Sắc thái tương tự như 'cấp tiến' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự đổi mới trong công nghệ và khoa học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "progressiv"