(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa innovativ
B2
adjective B2 Kinh doanh, Khoa học, Công nghệ, Giáo dục

innovativ

ɪnoˈvɑːtiv
ý tưởng sáng tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innovativ"

Định nghĩa (Dansk)

Nyskabende; præget af eller resulterende i nye ideer eller metoder.

Ý nghĩa của "innovativ" trong tiếng Việt

Mang tính đổi mới, sáng tạo; giới thiệu những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "innovativ"

  • "Virksomheden er kendt for sine innovative løsninger."

    "Công ty được biết đến với những giải pháp sáng tạo."

  • "Det er en innovativ tilgang til problemet."

    "Đó là một cách tiếp cận sáng tạo đối với vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innovativ"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "innovativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "innovativ" đúng ngữ cảnh

Từ 'innovativ' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'sáng tạo' trong tiếng Việt, nhưng thường nhấn mạnh đến tính mới mẻ và đột phá hơn. Cần phân biệt với 'kreativ' (sáng tạo) khi muốn nói về khả năng tạo ra những điều mới mẻ, độc đáo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "innovativ"