innovativ
Định nghĩa & Giải nghĩa "innovativ"
Định nghĩa (Dansk)
Nyskabende; præget af eller resulterende i nye ideer eller metoder.
Ý nghĩa của "innovativ" trong tiếng Việt
Mang tính đổi mới, sáng tạo; giới thiệu những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "innovativ"
-
"Virksomheden er kendt for sine innovative løsninger."
"Công ty được biết đến với những giải pháp sáng tạo."
-
"Det er en innovativ tilgang til problemet."
"Đó là một cách tiếp cận sáng tạo đối với vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innovativ"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innovativ" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "innovativ" đúng ngữ cảnh
Từ 'innovativ' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'sáng tạo' trong tiếng Việt, nhưng thường nhấn mạnh đến tính mới mẻ và đột phá hơn. Cần phân biệt với 'kreativ' (sáng tạo) khi muốn nói về khả năng tạo ra những điều mới mẻ, độc đáo.