bank
/bæŋk/
ngân hàng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bank"
Định nghĩa (Dansk)
En finansiel institution, hvor man kan indsætte og låne penge.
Ý nghĩa của "bank" trong tiếng Việt
Một tổ chức tài chính nơi người ta có thể gửi hoặc vay tiền.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bank"
-
"Jeg skal i banken for at hæve penge."
"Tôi phải đến ngân hàng để rút tiền."
-
"Hun arbejder i en bank i København."
"Cô ấy làm việc trong một ngân hàng ở Copenhagen."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bank"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bank" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bank" đúng ngữ cảnh
Từ 'bank' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một tổ chức tài chính. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bank"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bank |
Jeg skal i banken i morgen.
(Tôi sẽ đến ngân hàng vào ngày mai.) |
| Xác định số ít | banken |
Banken er lukket nu.
(Ngân hàng hiện đã đóng cửa.) |
| Nguyên thể số nhiều | banker |
Der er mange banker i byen.
(Có rất nhiều ngân hàng trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | bankerne |
Bankerne er alle sammen lukkede i dag.
(Tất cả các ngân hàng đều đóng cửa hôm nay.) |