(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pynt
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

pynt

/ˈpʰy̝nt/
đồ trang trí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pynt"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der bruges til at gøre noget pænere eller mere festligt.

Ý nghĩa của "pynt" trong tiếng Việt

Một vật được dùng để trang trí; đồ trang trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pynt"

  • "Juletræet var fyldt med pynt."

    "Cây thông Noel được trang trí đầy đồ trang trí."

  • "Hun havde købt en masse pynt til fødselsdagsfesten."

    "Cô ấy đã mua rất nhiều đồ trang trí cho bữa tiệc sinh nhật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pynt"

Đồng nghĩa

dekoration (đồ trang trí) ornament (vật trang trí)

Cách dùng "pynt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pynt" đúng ngữ cảnh

Từ 'pynt' thường được sử dụng để chỉ các vật trang trí nhỏ, mang tính thẩm mỹ cao. Cần phân biệt với 'dekoration', có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả việc trang trí một căn phòng hoặc không gian lớn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pynt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pynt
Der er meget pynt på juletræet.
(Có rất nhiều đồ trang trí trên cây thông Noel.)
Xác định số ít pyntet
Jeg kan godt lide pyntet i hendes stue.
(Tôi thích đồ trang trí trong phòng khách của cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều pynter
Vi har købt mange pynter til festen.
(Chúng tôi đã mua rất nhiều đồ trang trí cho bữa tiệc.)
Xác định số nhiều pynterne
Pynterne i butikken var meget farverige.
(Những đồ trang trí trong cửa hàng rất sặc sỡ.)