(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dekoration
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

dekoration

[dekoʁaˈɕoˀn]
sự trang trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dekoration"

Định nghĩa (Dansk)

handling eller resultat af at dekorere noget; pynt

Ý nghĩa của "dekoration" trong tiếng Việt

Quá trình trang trí một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dekoration"

  • "Juledekorationen i butikken var meget imponerende."

    "Sự trang trí Giáng sinh trong cửa hàng rất ấn tượng."

  • "Vi har brugt mange timer på dekorationen af festlokalet."

    "Chúng tôi đã dành nhiều giờ để trang trí phòng tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dekoration"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dekoration" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dekoration" đúng ngữ cảnh

Từ 'dekoration' thường được dùng để chỉ sự trang trí tổng thể, mang tính thẩm mỹ cao. Cần phân biệt với 'pynt' (đồ trang trí) và 'udsmykning' (sự tô điểm, làm đẹp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dekoration"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dekoration
Vi har brug for mere dekoration til festen.
(Chúng ta cần thêm đồ trang trí cho bữa tiệc.)
Xác định số ít dekorationen
Dekorationen i kirken var smuk.
(Đồ trang trí trong nhà thờ rất đẹp.)
Nguyên thể số nhiều dekorationer
Hun laver mange forskellige dekorationer.
(Cô ấy làm rất nhiều đồ trang trí khác nhau.)
Xác định số nhiều dekorationerne
Dekorationerne til jul er altid spændende.
(Những đồ trang trí cho Giáng sinh luôn thú vị.)