rådgivning
Định nghĩa & Giải nghĩa "rådgivning"
Định nghĩa (Dansk)
Handlingen eller processen med at give råd eller vejledning.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rådgivning"
-
"Virksomheden tilbyder professionel rådgivning inden for økonomi."
"Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp trong lĩnh vực tài chính."
-
"Hun søgte rådgivning om sine studievalg."
"Cô ấy tìm kiếm lời khuyên về lựa chọn học tập của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rådgivning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rådgivning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rådgivning" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, "advising" có thể dịch là "sự tư vấn", "việc tư vấn", hoặc "lời khuyên". 'Rådgivning' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với 'råd'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rådgivning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rådgivning |
Vi tilbyder gratis rådgivning til studerende.
(Chúng tôi cung cấp tư vấn miễn phí cho sinh viên.) |
| Xác định số ít | rådgivningen |
Rådgivningen var meget nyttig for mig.
(Sự tư vấn đó rất hữu ích cho tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | rådgivninger |
Virksomheden tilbyder forskellige rådgivninger.
(Công ty cung cấp nhiều dịch vụ tư vấn khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | rådgivningerne |
Rådgivningerne hjalp mange mennesker.
(Những lời khuyên đó đã giúp đỡ rất nhiều người.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for rådgivningen omkring min økonomi."
"Tôi cần sự tư vấn về tài chính của mình."
- "Rådgivningen, som vi modtog, var meget nyttig."
"Sự tư vấn mà chúng tôi nhận được rất hữu ích."
- "Vi er taknemmelige for den professionelle rådgivningen."
"Chúng tôi rất biết ơn sự tư vấn chuyên nghiệp."
- "Virksomheden tilbyder gratis økonomisk rådgivning til sine ansatte."
"Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính miễn phí cho nhân viên của mình."
- "Jeg har brug for karriererådgivning, fordi jeg er i tvivl om min fremtid."
"Tôi cần tư vấn nghề nghiệp vì tôi đang nghi ngờ về tương lai của mình."
- "Patienterne var meget tilfredse med sundhedsrådgivningen, de fik på hospitalet."
"Bệnh nhân rất hài lòng với dịch vụ tư vấn sức khỏe mà họ nhận được tại bệnh viện."
- "Vi fik god rådgivning fra banken om vores investeringer."
"Chúng tôi nhận được lời khuyên tốt từ ngân hàng về các khoản đầu tư của mình."
- "Rådgivningen, som vi fik, var meget professionel og hjælpsom."
"Lời khuyên mà chúng tôi nhận được rất chuyên nghiệp và hữu ích."
- "Hun arbejder med rådgivning af unge mennesker om uddannelse og karriere."
"Cô ấy làm việc tư vấn cho những người trẻ về giáo dục và sự nghiệp."