(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rådgivning
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

rådgivning

ˈrɔːdˌɡiːvnɪŋ
advising
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rådgivning"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen eller processen med at give råd eller vejledning.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rådgivning"

  • "Virksomheden tilbyder professionel rådgivning inden for økonomi."

    "Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp trong lĩnh vực tài chính."

  • "Hun søgte rådgivning om sine studievalg."

    "Cô ấy tìm kiếm lời khuyên về lựa chọn học tập của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rådgivning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rådgivning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rådgivning" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "advising" có thể dịch là "sự tư vấn", "việc tư vấn", hoặc "lời khuyên". 'Rådgivning' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với 'råd'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rådgivning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rådgivning
Vi tilbyder gratis rådgivning til studerende.
(Chúng tôi cung cấp tư vấn miễn phí cho sinh viên.)
Xác định số ít rådgivningen
Rådgivningen var meget nyttig for mig.
(Sự tư vấn đó rất hữu ích cho tôi.)
Nguyên thể số nhiều rådgivninger
Virksomheden tilbyder forskellige rådgivninger.
(Công ty cung cấp nhiều dịch vụ tư vấn khác nhau.)
Xác định số nhiều rådgivningerne
Rådgivningerne hjalp mange mennesker.
(Những lời khuyên đó đã giúp đỡ rất nhiều người.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg har brug for rådgivningen omkring min økonomi."

    "Tôi cần sự tư vấn về tài chính của mình."

  • "Rådgivningen, som vi modtog, var meget nyttig."

    "Sự tư vấn mà chúng tôi nhận được rất hữu ích."

  • "Vi er taknemmelige for den professionelle rådgivningen."

    "Chúng tôi rất biết ơn sự tư vấn chuyên nghiệp."

Danh từ ghép
  • "Virksomheden tilbyder gratis økonomisk rådgivning til sine ansatte."

    "Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính miễn phí cho nhân viên của mình."

  • "Jeg har brug for karriererådgivning, fordi jeg er i tvivl om min fremtid."

    "Tôi cần tư vấn nghề nghiệp vì tôi đang nghi ngờ về tương lai của mình."

  • "Patienterne var meget tilfredse med sundhedsrådgivningen, de fik på hospitalet."

    "Bệnh nhân rất hài lòng với dịch vụ tư vấn sức khỏe mà họ nhận được tại bệnh viện."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi fik god rådgivning fra banken om vores investeringer."

    "Chúng tôi nhận được lời khuyên tốt từ ngân hàng về các khoản đầu tư của mình."

  • "Rådgivningen, som vi fik, var meget professionel og hjælpsom."

    "Lời khuyên mà chúng tôi nhận được rất chuyên nghiệp và hữu ích."

  • "Hun arbejder med rådgivning af unge mennesker om uddannelse og karriere."

    "Cô ấy làm việc tư vấn cho những người trẻ về giáo dục và sự nghiệp."