råd
Định nghĩa & Giải nghĩa "råd"
Định nghĩa (Dansk)
En forsamling af personer, der er valgt eller udpeget til at træffe beslutninger eller give råd om et bestemt emne eller inden for et bestemt område.
Ý nghĩa của "råd" trong tiếng Việt
Một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý các công việc của một thành phố, quận hoặc khu hành chính khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "råd"
-
"Kommunalbestyrelsen er det øverste råd i kommunen."
"Hội đồng thành phố là hội đồng cao nhất trong thành phố."
-
"Vi har nedsat et råd af eksperter til at undersøge sagen."
"Chúng tôi đã thành lập một hội đồng chuyên gia để điều tra vụ việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "råd"
Đồng nghĩa
Cách dùng "råd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "råd" đúng ngữ cảnh
Từ 'råd' có nghĩa rộng hơn 'hội đồng' trong tiếng Việt, có thể chỉ một nhóm người đưa ra lời khuyên hoặc một cơ quan quản lý. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "råd"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | råd |
Jeg har et godt råd til dig.
(Tôi có một lời khuyên tốt cho bạn.) |
| Xác định số ít | rådet |
Rådet besluttede at udsætte mødet.
(Hội đồng đã quyết định hoãn cuộc họp.) |
| Nguyên thể số nhiều | råd |
Jeg har brug for nogle gode råd.
(Tôi cần một vài lời khuyên tốt.) |
| Xác định số nhiều | rådene |
Rådene fra eksperterne var meget nyttige.
(Những lời khuyên từ các chuyên gia rất hữu ích.) |