rabat
Định nghĩa & Giải nghĩa "rabat"
Định nghĩa (Dansk)
Et fradrag i en pris, et beløb der trækkes fra en samlet pris.
Ý nghĩa của "rabat" trong tiếng Việt
Sự giảm giá, chiết khấu, khoản tiền được trả lại cho người đã trả quá nhiều tiền thuế, tiền thuê nhà hoặc tiền điện nước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rabat"
-
"Jeg fik en god rabat på bilen, fordi jeg købte den kontant."
"Tôi được giảm giá tốt cho chiếc xe hơi vì tôi đã mua nó bằng tiền mặt."
-
"Vi giver 10% rabat på alle varer i denne uge."
"Chúng tôi giảm giá 10% cho tất cả các mặt hàng trong tuần này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rabat"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rabat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rabat" đúng ngữ cảnh
Rabat thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Cần phân biệt với 'nedslag' (giảm giá) và 'tilbud' (khuyến mãi).
Bảng chia từ (Bøjning) của "rabat"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rabat |
Vi giver rabat på alle varer i dag.
(Hôm nay chúng tôi giảm giá tất cả các mặt hàng.) |
| Xác định số ít | rabatten |
Jeg fik rabatten, jeg havde forventet.
(Tôi đã nhận được khoản giảm giá mà tôi mong đợi.) |
| Nguyên thể số nhiều | rabatter |
Butikken tilbyder store rabatter på elektronik.
(Cửa hàng cung cấp giảm giá lớn cho đồ điện tử.) |
| Xác định số nhiều | rabatterne |
Rabatterne gjorde det billigere at købe nyt tøj.
(Các khoản giảm giá giúp mua quần áo mới rẻ hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi fik en stor rabatordning på vores forsikring."
"Chúng tôi đã nhận được một chương trình giảm giá lớn cho bảo hiểm của mình."
- "Rabatkuponen gav os 20% rabat på hele købet."
"Phiếu giảm giá cho chúng tôi giảm 20% trên toàn bộ giao dịch mua."
- "Virksomheden tilbyder rabatkoder til nye kunder."
"Công ty cung cấp mã giảm giá cho khách hàng mới."
- "Vi fik store rabatter på vores bilforsikringer, fordi vi havde en god skadehistorik."
"Chúng tôi nhận được những khoản giảm giá lớn cho bảo hiểm xe hơi vì chúng tôi có lịch sử tai nạn tốt."
- "Butikkerne lokker kunder til med mange rabatter under Black Friday."
"Các cửa hàng thu hút khách hàng bằng nhiều ưu đãi giảm giá trong ngày Black Friday."
- "Der er ingen rabatter for studerende på denne busrute."
"Không có giảm giá cho sinh viên trên tuyến xe buýt này."