(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uorden
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Y học, Tâm lý học)

uorden

/ˈuˌoːɐ̯ˀn/
rối loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uorden"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende orden eller system; tilstand af kaos eller forvirring.

Ý nghĩa của "uorden" trong tiếng Việt

Thiếu trật tự, lộn xộn, rối loạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uorden"

  • "Der var uorden på skrivebordet."

    "Có sự lộn xộn trên bàn làm việc."

  • "Politiske uroligheder skabte uorden i landet."

    "Những bất ổn chính trị đã gây ra rối loạn trong nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uorden"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

orden (trật tự)

Cách dùng "uorden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uorden" đúng ngữ cảnh

Từ "uorden" thường được dùng để chỉ sự thiếu trật tự về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Nó có thể tương đương với các mức độ "lộn xộn", "rối ren", hoặc "hỗn loạn" trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uorden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uorden
Der var uorden i hendes papirer.
(Có sự lộn xộn trong giấy tờ của cô ấy.)
Xác định số ít uordenen
Uordenen på kontoret irriterede chefen.
(Sự lộn xộn trong văn phòng làm khó chịu ông chủ.)
Nguyên thể số nhiều uordener
Der kan opstå uordener under demonstrationen.
(Sự lộn xộn có thể xảy ra trong cuộc biểu tình.)
Xác định số nhiều uordenerne
Uordenerne blev hurtigt rettet.
(Những sự lộn xộn đã nhanh chóng được sửa chữa.)