sekvens
Định nghĩa & Giải nghĩa "sekvens"
Định nghĩa (Dansk)
En bestemt rækkefølge, hvori relaterede begivenheder, bevægelser eller ting følger hinanden.
Ý nghĩa của "sekvens" trong tiếng Việt
Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan theo sau nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sekvens"
-
"Filmen viser en sekvens af begivenheder, der førte til ulykken."
"Bộ phim cho thấy một trình tự các sự kiện dẫn đến tai nạn."
-
"DNA-sekvensen blev analyseret for at identificere genetiske markører."
"Trình tự DNA đã được phân tích để xác định các dấu hiệu di truyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sekvens"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sekvens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sekvens" đúng ngữ cảnh
Từ 'sekvens' thường được sử dụng khi nói về một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc vật thể xảy ra theo một thứ tự nhất định. Cần phân biệt với 'rækkefølge' (thứ tự) nói chung, 'sekvens' nhấn mạnh đến tính liên tục và có tính chất trình tự hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sekvens"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sekvens |
Filmens sekvens var meget spændende.
(Trình tự của bộ phim rất hấp dẫn.) |
| Xác định số ít | sekvensen |
Jeg forstod ikke sekvensen i koden.
(Tôi không hiểu trình tự trong đoạn mã.) |
| Nguyên thể số nhiều | sekvenser |
Der er mange sekvenser i den DNA-streng.
(Có nhiều chuỗi trong chuỗi DNA đó.) |
| Xác định số nhiều | sekvenserne |
Vi analyserede sekvenserne i genomet.
(Chúng tôi đã phân tích các chuỗi trong bộ gen.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Filmens sekvens' charme ligger i dens uforudsigelighed."
"Sức quyến rũ của trình tự các cảnh trong phim nằm ở tính khó đoán của nó."
- "Jeg har glemt sekvens' længde i det første kapitel."
"Tôi đã quên độ dài của trình tự trong chương đầu tiên."
- "Forståelsen af livets sekvens' betydning er afgørende for personlig udvikling."
"Hiểu được ý nghĩa của chuỗi sự kiện trong cuộc đời là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."