(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raffineret
B2
adjektiv B2 Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

raffineret

/ʁafineˈʁeˀ/
kim loại tinh luyện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raffineret"

Định nghĩa (Dansk)

Fremstillet eller behandlet for at fjerne urenheder; frigjort fra uønskede stoffer.

Ý nghĩa của "raffineret" trong tiếng Việt

Đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất; được giải phóng khỏi các chất không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "raffineret"

  • "Det raffinerede sukker er hvidt og fint."

    "Đường tinh luyện có màu trắng và mịn."

  • "Raffineret olie bruges i mange industrielle processer."

    "Dầu tinh luyện được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffineret"

Đồng nghĩa

forfinet (tinh tế, trau chuốt)

Trái nghĩa

Cách dùng "raffineret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "raffineret" đúng ngữ cảnh

Từ 'raffineret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tinh luyện' trong tiếng Việt, chỉ quá trình loại bỏ tạp chất để đạt được độ tinh khiết cao hơn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của kim loại, dầu mỏ, đường, hoặc thậm chí là phẩm chất con người (tinh tế, lịch thiệp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "raffineret"