raffineret
Định nghĩa & Giải nghĩa "raffineret"
Định nghĩa (Dansk)
Fremstillet eller behandlet for at fjerne urenheder; frigjort fra uønskede stoffer.
Ý nghĩa của "raffineret" trong tiếng Việt
Đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất; được giải phóng khỏi các chất không mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "raffineret"
-
"Det raffinerede sukker er hvidt og fint."
"Đường tinh luyện có màu trắng và mịn."
-
"Raffineret olie bruges i mange industrielle processer."
"Dầu tinh luyện được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffineret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raffineret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "raffineret" đúng ngữ cảnh
Từ 'raffineret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tinh luyện' trong tiếng Việt, chỉ quá trình loại bỏ tạp chất để đạt được độ tinh khiết cao hơn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của kim loại, dầu mỏ, đường, hoặc thậm chí là phẩm chất con người (tinh tế, lịch thiệp).