reaktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "reaktion"
Định nghĩa (Dansk)
En handling eller følelse som svar på noget.
Ý nghĩa của "reaktion" trong tiếng Việt
Phản ứng, đáp lại một điều gì đó theo một cách cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reaktion"
-
"Hans reaktion var overraskende."
"Phản ứng của anh ấy thật đáng ngạc nhiên."
-
"Kroppen har en naturlig reaktion på stress."
"Cơ thể có một phản ứng tự nhiên đối với căng thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reaktion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "reaktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "reaktion" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ một hành động hoặc cảm xúc đáp lại một sự kiện hoặc tác nhân nào đó. Cần phân biệt với 'svar', có nghĩa là 'câu trả lời'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "reaktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | reaktion |
Hans reaktion var overraskende.
(Phản ứng của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.) |
| Xác định số ít | reaktionen |
Reaktionen på nyheden var blandet.
(Phản ứng đối với tin tức này rất lẫn lộn.) |
| Nguyên thể số nhiều | reaktioner |
Der var mange reaktioner på hendes tale.
(Có rất nhiều phản ứng đối với bài phát biểu của cô ấy.) |
| Xác định số nhiều | reaktionerne |
Reaktionerne på filmen var overvejende positive.
(Các phản ứng đối với bộ phim phần lớn là tích cực.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Reaktionen på hans tale var overvældende positiv."
"Phản ứng đối với bài phát biểu của anh ấy là vô cùng tích cực."
- "Jeg forventede en stærkere reaktion fra hende."
"Tôi đã mong đợi một phản ứng mạnh mẽ hơn từ cô ấy."
- "Regeringens reaktion på krisen er blevet kritiseret."
"Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích."