(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reaktion
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Hóa học, Công nghệ thông tin

reaktion

/ʁeˈɑkɕoˀn/
phản ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reaktion"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller følelse som svar på noget.

Ý nghĩa của "reaktion" trong tiếng Việt

Phản ứng, đáp lại một điều gì đó theo một cách cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reaktion"

  • "Hans reaktion var overraskende."

    "Phản ứng của anh ấy thật đáng ngạc nhiên."

  • "Kroppen har en naturlig reaktion på stress."

    "Cơ thể có một phản ứng tự nhiên đối với căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reaktion"

Đồng nghĩa

respons (sự đáp ứng)

Cách dùng "reaktion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reaktion" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ một hành động hoặc cảm xúc đáp lại một sự kiện hoặc tác nhân nào đó. Cần phân biệt với 'svar', có nghĩa là 'câu trả lời'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reaktion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít reaktion
Hans reaktion var overraskende.
(Phản ứng của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.)
Xác định số ít reaktionen
Reaktionen på nyheden var blandet.
(Phản ứng đối với tin tức này rất lẫn lộn.)
Nguyên thể số nhiều reaktioner
Der var mange reaktioner på hendes tale.
(Có rất nhiều phản ứng đối với bài phát biểu của cô ấy.)
Xác định số nhiều reaktionerne
Reaktionerne på filmen var overvejende positive.
(Các phản ứng đối với bộ phim phần lớn là tích cực.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Reaktionen på hans tale var overvældende positiv."

    "Phản ứng đối với bài phát biểu của anh ấy là vô cùng tích cực."

  • "Jeg forventede en stærkere reaktion fra hende."

    "Tôi đã mong đợi một phản ứng mạnh mẽ hơn từ cô ấy."

  • "Regeringens reaktion på krisen er blevet kritiseret."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích."