recession
Định nghĩa & Giải nghĩa "recession"
Định nghĩa (Dansk)
En periode med økonomisk tilbagegang, hvor produktionen falder, og arbejdsløsheden stiger.
Ý nghĩa của "recession" trong tiếng Việt
Bị giảm sút về chất lượng, giá trị hoặc cường độ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "recession"
-
"Landet er i en dyb recession."
"Đất nước đang trong một cuộc suy thoái sâu sắc."
-
"Regeringen forsøger at bekæmpe recessionen med økonomiske reformer."
"Chính phủ đang cố gắng chống lại suy thoái bằng các cải cách kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "recession"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "recession" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "recession" đúng ngữ cảnh
Từ "recession" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ tình trạng suy thoái kinh tế nói chung. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. Có thể dùng các từ khác như "konjunkturnedgang" hoặc "tilbagegang" để diễn tả các sắc thái khác nhau của suy thoái.
Bảng chia từ (Bøjning) của "recession"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | recession |
Finansanalytikere frygter en global recession.
(Các nhà phân tích tài chính lo sợ một cuộc suy thoái toàn cầu.) |
| Xác định số ít | recessionen |
Regeringen forsøger at afværge recessionen.
(Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn cuộc suy thoái.) |
| Nguyên thể số nhiều | recessioner |
Flere recessioner har ramt landet de seneste årtier.
(Một vài cuộc suy thoái đã ảnh hưởng đến đất nước trong những thập kỷ gần đây.) |
| Xác định số nhiều | recessionerne |
Recessionerne i 1980'erne var særligt hårde.
(Những cuộc suy thoái trong những năm 1980 đặc biệt khó khăn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Recessionens indflydelse på arbejdsmarkedet er tydelig."
"Ảnh hưởng của suy thoái kinh tế lên thị trường lao động là rõ ràng."
- "Regeringens plan er at mindske recessionens effekt på de mest udsatte borgere."
"Kế hoạch của chính phủ là giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế lên những công dân dễ bị tổn thương nhất."
- "Vi er bekymrede for recessionens langsigtede konsekvenser for økonomien."
"Chúng tôi lo ngại về những hậu quả dài hạn của suy thoái kinh tế đối với nền kinh tế."
- "De økonomiske recessioner i 1970'erne ramte mange lande hårdt."
"Các cuộc suy thoái kinh tế trong những năm 1970 đã ảnh hưởng nặng nề đến nhiều quốc gia."
- "Flere recessioner kan føre til langvarig økonomisk ustabilitet."
"Nhiều cuộc suy thoái có thể dẫn đến bất ổn kinh tế kéo dài."
- "Regeringen forsøger at forhindre fremtidige recessioner gennem finanspolitik."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn các cuộc suy thoái trong tương lai thông qua chính sách tài khóa."