(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa recession
C1
substantiv C1 General

recession

/reˈsɛʃən/
suy thoái
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "recession"

Định nghĩa (Dansk)

En periode med økonomisk tilbagegang, hvor produktionen falder, og arbejdsløsheden stiger.

Ý nghĩa của "recession" trong tiếng Việt

Bị giảm sút về chất lượng, giá trị hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "recession"

  • "Landet er i en dyb recession."

    "Đất nước đang trong một cuộc suy thoái sâu sắc."

  • "Regeringen forsøger at bekæmpe recessionen med økonomiske reformer."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại suy thoái bằng các cải cách kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "recession"

Đồng nghĩa

konjunkturnedgang (Sự suy giảm kinh tế) tilbagegang (Sự đi xuống)

Trái nghĩa

boom (Sự bùng nổ) vækst (Sự tăng trưởng)

Cách dùng "recession" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "recession" đúng ngữ cảnh

Từ "recession" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ tình trạng suy thoái kinh tế nói chung. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. Có thể dùng các từ khác như "konjunkturnedgang" hoặc "tilbagegang" để diễn tả các sắc thái khác nhau của suy thoái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "recession"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít recession
Finansanalytikere frygter en global recession.
(Các nhà phân tích tài chính lo sợ một cuộc suy thoái toàn cầu.)
Xác định số ít recessionen
Regeringen forsøger at afværge recessionen.
(Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn cuộc suy thoái.)
Nguyên thể số nhiều recessioner
Flere recessioner har ramt landet de seneste årtier.
(Một vài cuộc suy thoái đã ảnh hưởng đến đất nước trong những thập kỷ gần đây.)
Xác định số nhiều recessionerne
Recessionerne i 1980'erne var særligt hårde.
(Những cuộc suy thoái trong những năm 1980 đặc biệt khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Recessionens indflydelse på arbejdsmarkedet er tydelig."

    "Ảnh hưởng của suy thoái kinh tế lên thị trường lao động là rõ ràng."

  • "Regeringens plan er at mindske recessionens effekt på de mest udsatte borgere."

    "Kế hoạch của chính phủ là giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế lên những công dân dễ bị tổn thương nhất."

  • "Vi er bekymrede for recessionens langsigtede konsekvenser for økonomien."

    "Chúng tôi lo ngại về những hậu quả dài hạn của suy thoái kinh tế đối với nền kinh tế."

Danh từ số nhiều
  • "De økonomiske recessioner i 1970'erne ramte mange lande hårdt."

    "Các cuộc suy thoái kinh tế trong những năm 1970 đã ảnh hưởng nặng nề đến nhiều quốc gia."

  • "Flere recessioner kan føre til langvarig økonomisk ustabilitet."

    "Nhiều cuộc suy thoái có thể dẫn đến bất ổn kinh tế kéo dài."

  • "Regeringen forsøger at forhindre fremtidige recessioner gennem finanspolitik."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn các cuộc suy thoái trong tương lai thông qua chính sách tài khóa."