(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vækst
A2
substantiv A2 Kinh tế

vækst

ˈvɛkst
sự tăng trưởng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vækst"

Định nghĩa (Dansk)

det at vokse; tiltagende i størrelse, mængde, styrke el.lign.

Ý nghĩa của "vækst" trong tiếng Việt

Sự cải thiện, tăng trưởng hoặc sự đổi chiều đi lên của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vækst"

  • "Virksomheden oplevede en kraftig vækst i det forgangne år."

    "Công ty đã trải qua một sự tăng trưởng mạnh mẽ trong năm vừa qua."

  • "Økonomisk vækst er afgørende for at skabe flere arbejdspladser."

    "Tăng trưởng kinh tế là yếu tố quyết định để tạo ra nhiều việc làm hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vækst"

Đồng nghĩa

tilvækst (sự tăng thêm) forøgelse (sự gia tăng)

Trái nghĩa

Cách dùng "vækst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vækst" đúng ngữ cảnh

Từ 'vækst' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng về kích thước, số lượng hoặc sức mạnh. Cần phân biệt với 'udvikling' (phát triển), thường mang ý nghĩa tiến bộ, cải thiện về chất lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vækst"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vækst
Landbruget har brug for vækst.
(Nông nghiệp cần sự tăng trưởng.)
Xác định số ít væksten
Væksten i økonomien er aftaget.
(Sự tăng trưởng trong nền kinh tế đã chậm lại.)
Nguyên thể số nhiều vækster
Vi har set hurtige vækster i it-sektoren.
(Chúng ta đã thấy sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.)
Xác định số nhiều væksterne
Væksterne i de nye industrier er imponerende.
(Sự tăng trưởng trong các ngành công nghiệp mới rất ấn tượng.)