vækst
Định nghĩa & Giải nghĩa "vækst"
Định nghĩa (Dansk)
det at vokse; tiltagende i størrelse, mængde, styrke el.lign.
Ý nghĩa của "vækst" trong tiếng Việt
Sự cải thiện, tăng trưởng hoặc sự đổi chiều đi lên của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vækst"
-
"Virksomheden oplevede en kraftig vækst i det forgangne år."
"Công ty đã trải qua một sự tăng trưởng mạnh mẽ trong năm vừa qua."
-
"Økonomisk vækst er afgørende for at skabe flere arbejdspladser."
"Tăng trưởng kinh tế là yếu tố quyết định để tạo ra nhiều việc làm hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vækst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vækst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vækst" đúng ngữ cảnh
Từ 'vækst' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng về kích thước, số lượng hoặc sức mạnh. Cần phân biệt với 'udvikling' (phát triển), thường mang ý nghĩa tiến bộ, cải thiện về chất lượng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vækst"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vækst |
Landbruget har brug for vækst.
(Nông nghiệp cần sự tăng trưởng.) |
| Xác định số ít | væksten |
Væksten i økonomien er aftaget.
(Sự tăng trưởng trong nền kinh tế đã chậm lại.) |
| Nguyên thể số nhiều | vækster |
Vi har set hurtige vækster i it-sektoren.
(Chúng ta đã thấy sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.) |
| Xác định số nhiều | væksterne |
Væksterne i de nye industrier er imponerende.
(Sự tăng trưởng trong các ngành công nghiệp mới rất ấn tượng.) |