reduktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "reduktion"
Định nghĩa (Dansk)
Det at noget formindskes eller gøres mindre.
Ý nghĩa của "reduktion" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình trở nên ít hơn; sự giảm về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reduktion"
-
"Der er sket en reduktion i antallet af ansatte."
"Đã có sự giảm bớt số lượng nhân viên."
-
"Butikkene har reduktion på mange varer i dag."
"Các cửa hàng đang giảm giá nhiều mặt hàng hôm nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reduktion"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reduktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "reduktion" đúng ngữ cảnh
Từ 'reduktion' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'sự giảm bớt' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự giảm về số lượng, kích thước, cường độ, hoặc giá cả. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự giảm sút như 'fald' (sự giảm, sự rơi) hoặc 'nedgang' (sự suy giảm kinh tế).
Bảng chia từ (Bøjning) của "reduktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | reduktion |
Virksomheden annoncerede en reduktion i antallet af ansatte.
(Công ty thông báo cắt giảm số lượng nhân viên.) |
| Xác định số ít | reduktionen |
Reduktionen i prisen gjorde varen mere attraktiv.
(Việc giảm giá làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | reduktioner |
Der er sket flere reduktioner i budgettet i år.
(Đã có nhiều đợt cắt giảm ngân sách trong năm nay.) |
| Xác định số nhiều | reduktionerne |
Reduktionerne i emissionerne er et vigtigt skridt mod en grønnere fremtid.
(Việc cắt giảm khí thải là một bước quan trọng hướng tới một tương lai xanh hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden annoncerede en reduktion i personalet."
"Công ty đã thông báo về việc cắt giảm nhân sự."
- "Der er en reduktion i prisen på alle varer i denne uge."
"Có một sự giảm giá cho tất cả các mặt hàng trong tuần này."
- "Vi har set en reduktion i antallet af klager i år."
"Chúng tôi đã thấy một sự giảm sút về số lượng khiếu nại trong năm nay."