(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reduktion
B1
substantiv B1 Tổng quát

reduktion

/ʁeˈd̥ukɕoˀn/
sự giảm bớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reduktion"

Định nghĩa (Dansk)

Det at noget formindskes eller gøres mindre.

Ý nghĩa của "reduktion" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trở nên ít hơn; sự giảm về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reduktion"

  • "Der er sket en reduktion i antallet af ansatte."

    "Đã có sự giảm bớt số lượng nhân viên."

  • "Butikkene har reduktion på mange varer i dag."

    "Các cửa hàng đang giảm giá nhiều mặt hàng hôm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reduktion"

Đồng nghĩa

nedsættelse (sự hạ thấp, sự giảm giá) formindskelse (sự làm nhỏ đi)

Trái nghĩa

forøgelse (sự tăng lên) udvidelse (sự mở rộng)

Cách dùng "reduktion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reduktion" đúng ngữ cảnh

Từ 'reduktion' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'sự giảm bớt' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự giảm về số lượng, kích thước, cường độ, hoặc giá cả. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự giảm sút như 'fald' (sự giảm, sự rơi) hoặc 'nedgang' (sự suy giảm kinh tế).

Bảng chia từ (Bøjning) của "reduktion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít reduktion
Virksomheden annoncerede en reduktion i antallet af ansatte.
(Công ty thông báo cắt giảm số lượng nhân viên.)
Xác định số ít reduktionen
Reduktionen i prisen gjorde varen mere attraktiv.
(Việc giảm giá làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn.)
Nguyên thể số nhiều reduktioner
Der er sket flere reduktioner i budgettet i år.
(Đã có nhiều đợt cắt giảm ngân sách trong năm nay.)
Xác định số nhiều reduktionerne
Reduktionerne i emissionerne er et vigtigt skridt mod en grønnere fremtid.
(Việc cắt giảm khí thải là một bước quan trọng hướng tới một tương lai xanh hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden annoncerede en reduktion i personalet."

    "Công ty đã thông báo về việc cắt giảm nhân sự."

  • "Der er en reduktion i prisen på alle varer i denne uge."

    "Có một sự giảm giá cho tất cả các mặt hàng trong tuần này."

  • "Vi har set en reduktion i antallet af klager i år."

    "Chúng tôi đã thấy một sự giảm sút về số lượng khiếu nại trong năm nay."