udvidelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "udvidelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at gøre noget større eller mere omfattende.
Ý nghĩa của "udvidelse" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó rộng hơn, bao quát hơn hoặc mang tính bao gồm hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvidelse"
-
"Virksomheden planlægger en udvidelse af fabrikken."
"Công ty đang lên kế hoạch mở rộng nhà máy."
-
"Udvidelsen af EU har haft stor betydning for Danmark."
"Sự mở rộng của EU có ý nghĩa lớn đối với Đan Mạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvidelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udvidelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udvidelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'udvidelse' thường được dùng để chỉ sự mở rộng về kích thước vật lý, phạm vi hoặc ý nghĩa. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự phát triển về chất lượng hoặc số lượng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udvidelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udvidelse |
Virksomheden planlægger en udvidelse af fabrikken.
(Công ty đang lên kế hoạch mở rộng nhà máy.) |
| Xác định số ít | udvidelsen |
Udvidelsen af motorvejen vil reducere trafikpropper.
(Việc mở rộng đường cao tốc sẽ giảm ùn tắc giao thông.) |
| Nguyên thể số nhiều | udvidelser |
Byen har oplevet flere udvidelser de seneste år.
(Thành phố đã trải qua nhiều đợt mở rộng trong những năm gần đây.) |
| Xác định số nhiều | udvidelserne |
Udvidelserne af lufthavnen er nu færdiggjorte.
(Việc mở rộng sân bay hiện đã hoàn thành.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens udvidelses planer er ambitiøse."
"Các kế hoạch mở rộng của công ty rất tham vọng."
- "Jeg er bekymret over byens udvidelses konsekvenser for miljøet."
"Tôi lo ngại về những hậu quả của việc mở rộng thành phố đối với môi trường."
- "Udvidelsens omkostninger var højere end forventet."
"Chi phí của việc mở rộng cao hơn dự kiến."