(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedsættelse
B1
substantiv B1 Thương mại, Bán lẻ

nedsættelse

ˈne̝sˌsɛtsl̩sə
giảm giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedsættelse"

Định nghĩa (Dansk)

En reduktion i prisen på en vare eller tjenesteydelse.

Ý nghĩa của "nedsættelse" trong tiếng Việt

Giảm giá một mặt hàng nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedsættelse"

  • "Der er nedsættelse på alle sko i denne uge."

    "Có giảm giá trên tất cả các loại giày trong tuần này."

  • "Vi giver 20% nedsættelse på alle varer i butikken."

    "Chúng tôi giảm giá 20% trên tất cả các mặt hàng trong cửa hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedsættelse"

Đồng nghĩa

rabat (giảm giá, chiết khấu) tilbud (khuyến mãi, ưu đãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "nedsættelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedsættelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'nedsættelse' thường được dùng để chỉ việc giảm giá chung chung. Các từ khác như 'rabat' hoặc 'tilbud' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn. Lưu ý đến sự khác biệt nhỏ trong sắc thái nghĩa để sử dụng từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedsættelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nedsættelse
Virksomheden annoncerede en nedsættelse af priserne.
(Công ty đã thông báo giảm giá.)
Xác định số ít nedsættelsen
Nedsættelsen af skatten vil gavne mange borgere.
(Việc giảm thuế sẽ mang lại lợi ích cho nhiều công dân.)
Nguyên thể số nhiều nedsættelser
Der er mange nedsættelser i butikken i dag.
(Có rất nhiều đợt giảm giá trong cửa hàng hôm nay.)
Xác định số nhiều nedsættelserne
Nedsættelserne var meget populære blandt kunderne.
(Các đợt giảm giá rất phổ biến đối với khách hàng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har fundet en stor nedsættelse på den nye bil."

    "Tôi đã tìm thấy một đợt giảm giá lớn cho chiếc xe mới."

  • "Butikken tilbyder en nedsættelse på 20% på alle sko."

    "Cửa hàng đang cung cấp giảm giá 20% cho tất cả giày dép."

  • "Er der en nedsættelse for studerende?"

    "Có giảm giá cho sinh viên không?"

Danh từ số nhiều
  • "Butikkerne tilbyder store nedsættelser på elektronik i januar."

    "Các cửa hàng cung cấp giảm giá lớn cho đồ điện tử vào tháng Giêng."

  • "Virksomheden har annonceret flere nedsættelser for at tiltrække flere kunder."

    "Công ty đã công bố nhiều đợt giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "Vi forventer yderligere nedsættelser på flybilletter i lavsæsonen."

    "Chúng tôi hy vọng sẽ có thêm nhiều đợt giảm giá vé máy bay vào mùa thấp điểm."