regelmæssig
Định nghĩa & Giải nghĩa "regelmæssig"
Định nghĩa (Dansk)
Som forekommer eller udføres jævnligt.
Ý nghĩa của "regelmæssig" trong tiếng Việt
Được thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regelmæssig"
-
"Han har regelmæssige møder med sin chef."
"Anh ấy có những cuộc họp thường xuyên với sếp của mình."
-
"Jeg går til regelmæssig kontrol hos tandlægen."
"Tôi đi khám răng định kỳ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regelmæssig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "regelmæssig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "regelmæssig" đúng ngữ cảnh
Từ 'regelmæssig' thường được dùng để chỉ những việc xảy ra theo một quy luật hoặc lịch trình nhất định. Cần phân biệt với 'almindelig' (thông thường, phổ biến) vì 'almindelig' không nhất thiết có tính chất lặp lại theo quy luật.