(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa regelmæssig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

regelmæssig

/ʁɑˈɡl̩ˌmɛsɪ/
công việc thường xuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regelmæssig"

Định nghĩa (Dansk)

Som forekommer eller udføres jævnligt.

Ý nghĩa của "regelmæssig" trong tiếng Việt

Được thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regelmæssig"

  • "Han har regelmæssige møder med sin chef."

    "Anh ấy có những cuộc họp thường xuyên với sếp của mình."

  • "Jeg går til regelmæssig kontrol hos tandlægen."

    "Tôi đi khám răng định kỳ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regelmæssig"

Đồng nghĩa

jævnlig (thường xuyên) periodisk (định kỳ)

Trái nghĩa

Cách dùng "regelmæssig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "regelmæssig" đúng ngữ cảnh

Từ 'regelmæssig' thường được dùng để chỉ những việc xảy ra theo một quy luật hoặc lịch trình nhất định. Cần phân biệt với 'almindelig' (thông thường, phổ biến) vì 'almindelig' không nhất thiết có tính chất lặp lại theo quy luật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "regelmæssig"