periodisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "periodisk"
Định nghĩa (Dansk)
som forekommer eller gentages med bestemte mellemrum
Ý nghĩa của "periodisk" trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc xuất hiện theo định kỳ; thỉnh thoảng xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "periodisk"
-
"Vi har periodiske møder hver måned."
"Chúng tôi có các cuộc họp định kỳ mỗi tháng."
-
"Hun går til periodisk kontrol hos lægen."
"Cô ấy đi khám sức khỏe định kỳ tại bác sĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periodisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "periodisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "periodisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'periodisk' thường dùng để chỉ những sự kiện, hoạt động lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định. Lưu ý sự khác biệt với 'lejlighedsvis' (thỉnh thoảng, không thường xuyên) và 'regelmæssig' (đều đặn, thường xuyên).