(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa periodisk
B1
adjektiv B1 Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

periodisk

/pe̝ʁiˈoˀd̥isk/
định kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periodisk"

Định nghĩa (Dansk)

som forekommer eller gentages med bestemte mellemrum

Ý nghĩa của "periodisk" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc xuất hiện theo định kỳ; thỉnh thoảng xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "periodisk"

  • "Vi har periodiske møder hver måned."

    "Chúng tôi có các cuộc họp định kỳ mỗi tháng."

  • "Hun går til periodisk kontrol hos lægen."

    "Cô ấy đi khám sức khỏe định kỳ tại bác sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periodisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "periodisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "periodisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'periodisk' thường dùng để chỉ những sự kiện, hoạt động lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định. Lưu ý sự khác biệt với 'lejlighedsvis' (thỉnh thoảng, không thường xuyên) và 'regelmæssig' (đều đặn, thường xuyên).

Bảng chia từ (Bøjning) của "periodisk"