(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uregelmæssig
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong Âm nhạc, Y học, Cơ khí...)

uregelmæssig

/uːʁəˈɡelmeˌsiˀ/
nhịp điệu thất thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uregelmæssig"

Định nghĩa (Dansk)

ikke regelmæssig; uden fast rytme eller mønster

Ý nghĩa của "uregelmæssig" trong tiếng Việt

Không đều đặn hoặc không theo quy luật về hình mẫu hoặc chuyển động; khó đoán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uregelmæssig"

  • "Hans hjerterytme var uregelmæssig."

    "Nhịp tim của anh ấy không đều."

  • "Virksomheden oplevede uregelmæssige indtægter i løbet af året."

    "Công ty đã trải qua thu nhập không đều trong năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uregelmæssig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uregelmæssig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uregelmæssig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uregelmæssig' thường được dùng để chỉ những thứ không tuân theo quy tắc hoặc có sự thay đổi đột ngột, không dự đoán được. Cần phân biệt với 'tilfældig' (ngẫu nhiên) mặc dù có nét tương đồng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uregelmæssig"