uregelmæssig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uregelmæssig"
Định nghĩa (Dansk)
ikke regelmæssig; uden fast rytme eller mønster
Ý nghĩa của "uregelmæssig" trong tiếng Việt
Không đều đặn hoặc không theo quy luật về hình mẫu hoặc chuyển động; khó đoán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uregelmæssig"
-
"Hans hjerterytme var uregelmæssig."
"Nhịp tim của anh ấy không đều."
-
"Virksomheden oplevede uregelmæssige indtægter i løbet af året."
"Công ty đã trải qua thu nhập không đều trong năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uregelmæssig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uregelmæssig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uregelmæssig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uregelmæssig' thường được dùng để chỉ những thứ không tuân theo quy tắc hoặc có sự thay đổi đột ngột, không dự đoán được. Cần phân biệt với 'tilfældig' (ngẫu nhiên) mặc dù có nét tương đồng.