(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reguleret
B1
adjektiv B1 Chính trị, Kinh tế, Khoa học

reguleret

/ʁekuˈleˀʁət/
được quy định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reguleret"

Định nghĩa (Dansk)

Styret eller kontrolleret af regler eller love.

Ý nghĩa của "reguleret" trong tiếng Việt

Được kiểm soát bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reguleret"

  • "Priserne er reguleret af staten."

    "Giá cả được nhà nước quy định."

  • "Banksektoren er stærkt reguleret."

    "Ngành ngân hàng được quy định chặt chẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reguleret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "reguleret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reguleret" đúng ngữ cảnh

Từ 'reguleret' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'được quy định' trong tiếng Việt, thường ám chỉ sự kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi luật lệ hoặc quy tắc chính thức. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với các từ đồng nghĩa có sắc thái ý nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reguleret"