ureguleret
Định nghĩa & Giải nghĩa "ureguleret"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke underlagt regler eller kontrol; selvstyrende uden vejledning eller tilsyn.
Ý nghĩa của "ureguleret" trong tiếng Việt
Không được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát; để tự vận hành mà không có hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ureguleret"
-
"Det finansielle marked er ureguleret."
"Thị trường tài chính không được quản lý."
-
"Uddannelsen er ureguleret og baseret på frivillighed."
"Việc đào tạo không được quản lý và dựa trên tinh thần tự nguyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ureguleret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ureguleret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ureguleret" đúng ngữ cảnh
Từ 'ureguleret' thường được dùng để mô tả các hoạt động, thị trường hoặc hệ thống không có sự can thiệp của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý. Cần phân biệt với 'ukontrolleret' (không kiểm soát được) khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoàn toàn, mang tính tiêu cực.