(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ureguleret
B2
adjektiv B2 Quản lý, Công nghệ thông tin

ureguleret

uʁekuˈleˀʁət
không được quản lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ureguleret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke underlagt regler eller kontrol; selvstyrende uden vejledning eller tilsyn.

Ý nghĩa của "ureguleret" trong tiếng Việt

Không được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát; để tự vận hành mà không có hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ureguleret"

  • "Det finansielle marked er ureguleret."

    "Thị trường tài chính không được quản lý."

  • "Uddannelsen er ureguleret og baseret på frivillighed."

    "Việc đào tạo không được quản lý và dựa trên tinh thần tự nguyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ureguleret"

Đồng nghĩa

ukontrolleret (không được kiểm soát) fritflydende (tự do lưu hành)

Trái nghĩa

Cách dùng "ureguleret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ureguleret" đúng ngữ cảnh

Từ 'ureguleret' thường được dùng để mô tả các hoạt động, thị trường hoặc hệ thống không có sự can thiệp của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý. Cần phân biệt với 'ukontrolleret' (không kiểm soát được) khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoàn toàn, mang tính tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ureguleret"