relationer
Định nghĩa & Giải nghĩa "relationer"
Định nghĩa (Dansk)
Forbindelser eller tilknytninger mellem to eller flere personer, ting eller ideer.
Ý nghĩa của "relationer" trong tiếng Việt
Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật, hoặc trạng thái được kết nối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "relationer"
-
"Familien har gode relationer til naboerne."
"Gia đình có mối quan hệ tốt với hàng xóm."
-
"Danmark og Sverige har tætte politiske relationer."
"Đan Mạch và Thụy Điển có mối quan hệ chính trị chặt chẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relationer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "relationer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "relationer" đúng ngữ cảnh
Từ 'relationer' thường được dùng để chỉ các mối quan hệ giữa người với người, nhưng cũng có thể dùng cho các mối quan hệ trừu tượng hơn. Cần phân biệt với 'forhold' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tình huống và điều kiện.
Bảng chia từ (Bøjning) của "relationer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en relation |
Jeg har en god relation til min nabo.
(Tôi có một mối quan hệ tốt với hàng xóm của mình.) |
| Xác định số ít | relationen |
Relationen mellem dem er kompliceret.
(Mối quan hệ giữa họ rất phức tạp.) |
| Nguyên thể số nhiều | relationer |
Vi har mange relationer i erhvervslivet.
(Chúng tôi có nhiều mối quan hệ trong giới kinh doanh.) |
| Xác định số nhiều | relationerne |
Relationerne mellem de to lande er gode.
(Các mối quan hệ giữa hai quốc gia rất tốt đẹp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens relationers betydning for succesen er enorm."
"Tầm quan trọng của các mối quan hệ của công ty đối với sự thành công là rất lớn."
- "Jeg analyserer politikernes relationers indflydelse på lovgivningen."
"Tôi đang phân tích ảnh hưởng của các mối quan hệ của các chính trị gia đối với luật pháp."
- "Partnerskabets relationers styrke afgør dets levetid."
"Sức mạnh của các mối quan hệ của quan hệ đối tác quyết định tuổi thọ của nó."