(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa relativ
B1
adverbium B1 Tổng quát

relativ

ʁelɑˈtiːˀv
tương đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "relativ"

Định nghĩa (Dansk)

i forhold til noget andet; ikke absolut

Ý nghĩa của "relativ" trong tiếng Việt

Một cách tương đối; so sánh với cái khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "relativ"

  • "Det er relativt billigt."

    "Nó tương đối rẻ."

  • "Succesen var relativt beskeden."

    "Thành công tương đối khiêm tốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relativ"

Đồng nghĩa

forholdsvis (tương đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "relativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "relativ" đúng ngữ cảnh

Từ 'relativ' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tương đối' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một cái gì đó được đánh giá hoặc so sánh với một cái khác chứ không phải là một giá trị tuyệt đối. Cần phân biệt với 'relativt' (tính từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "relativ"