(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa repræsentativ
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Triết học

repræsentativ

/ʁepʁæsenˈtæːˀtiv/
mang tính biểu thị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "repræsentativ"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved at repræsentere eller symbolisere noget andet; udtrykkende eller indikerende noget specifikt.

Ý nghĩa của "repræsentativ" trong tiếng Việt

Có khả năng biểu thị; mang tính chất hoặc liên quan đến sự biểu thị; chỉ định; trực tiếp ám chỉ một điều gì đó cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "repræsentativ"

  • "Hans tale var meget repræsentativ for virksomhedens holdning."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất mang tính biểu thị cho quan điểm của công ty."

  • "Dette maleri er repræsentativt for kunstnerens tidlige periode."

    "Bức tranh này mang tính biểu thị cho giai đoạn đầu của người nghệ sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "repræsentativ"

Đồng nghĩa

symbolsk (tượng trưng) indikativ (chỉ thị)

Trái nghĩa

Cách dùng "repræsentativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "repræsentativ" đúng ngữ cảnh

Từ 'repræsentativ' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'mang tính biểu thị', 'đại diện'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó thể hiện hoặc tượng trưng cho một cái gì đó khác. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'symbolsk' (tượng trưng) hoặc 'indikativ' (chỉ thị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "repræsentativ"