symbolsk
Định nghĩa & Giải nghĩa "symbolsk"
Định nghĩa (Dansk)
Stående som symbol på noget; billedlig, overført.
Ý nghĩa của "symbolsk" trong tiếng Việt
Mang tính biểu tượng cho một phẩm chất hoặc khái niệm cụ thể; có tính tượng trưng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "symbolsk"
-
"Eiffeltårnet er et symbolsk vartegn for Paris."
"Tháp Eiffel là một biểu tượng mang tính biểu tượng của Paris."
-
"Farven rød er symbolsk for kærlighed og passion."
"Màu đỏ mang tính biểu tượng cho tình yêu và đam mê."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "symbolsk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "symbolsk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "symbolsk" đúng ngữ cảnh
Từ 'symbolsk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'mang tính biểu tượng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái ý nghĩa.