(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa symbolsk
B1
adjektiv B1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

symbolsk

/symˈpɔlsk/
mang tính biểu tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "symbolsk"

Định nghĩa (Dansk)

Stående som symbol på noget; billedlig, overført.

Ý nghĩa của "symbolsk" trong tiếng Việt

Mang tính biểu tượng cho một phẩm chất hoặc khái niệm cụ thể; có tính tượng trưng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "symbolsk"

  • "Eiffeltårnet er et symbolsk vartegn for Paris."

    "Tháp Eiffel là một biểu tượng mang tính biểu tượng của Paris."

  • "Farven rød er symbolsk for kærlighed og passion."

    "Màu đỏ mang tính biểu tượng cho tình yêu và đam mê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "symbolsk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bogstavelig (nghĩa đen)

Cách dùng "symbolsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "symbolsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'symbolsk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'mang tính biểu tượng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "symbolsk"