(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa respektløst
B2
adverbium B2 Giao tiếp xã hội

respektløst

/ʁeˈspektløst/
một cách bất kính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "respektløst"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser mangel på respekt.

Ý nghĩa của "respektløst" trong tiếng Việt

Một cách thiếu tôn trọng, thể hiện sự bất kính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "respektløst"

  • "Han talte respektløst til sin chef."

    "Anh ta nói chuyện một cách bất kính với sếp của mình."

  • "Det er respektløst at afbryde andre, når de taler."

    "Việc ngắt lời người khác khi họ đang nói là một hành động bất kính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "respektløst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "respektløst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "respektløst" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'respektløst' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thiếu tôn trọng. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự thiếu tôn trọng như thô lỗ (uhøflig) hoặc xúc phạm (fornærmende).

Bảng chia từ (Bøjning) của "respektløst"