(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frækt
B2
Adverbium B2 Ngôn ngữ học

frækt

/ˈfʁækt/
một cách xấc xược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frækt"

Định nghĩa (Dansk)

På en uhøflig og respektløs måde.

Ý nghĩa của "frækt" trong tiếng Việt

Một cách thô lỗ và xúc phạm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frækt"

  • "Han svarede frækt igen."

    "Anh ta trả lời một cách xấc xược."

  • "Hun opførte sig frækt over for læreren."

    "Cô ấy cư xử xấc xược với giáo viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frækt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frækt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frækt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu tôn trọng và có tính khiêu khích. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frækt"