respektfuldt
Định nghĩa & Giải nghĩa "respektfuldt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der viser respekt; høfligt og hensynsfuldt.
Ý nghĩa của "respektfuldt" trong tiếng Việt
Một cách tôn trọng; một cách lịch sự và chu đáo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "respektfuldt"
-
"Han talte respektfuldt til sin chef."
"Anh ấy nói chuyện một cách tôn trọng với sếp của mình."
-
"Hun lyttede respektfuldt til foredraget uden at afbryde."
"Cô ấy lắng nghe bài giảng một cách tôn trọng mà không ngắt lời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "respektfuldt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "respektfuldt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "respektfuldt" đúng ngữ cảnh
Từ 'respektfuldt' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Cần phân biệt với các từ như 'ærbødigt' (với sự kính trọng sâu sắc) và 'høfligt' (lịch sự).