(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa restaurant
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày

restaurant

/ʁestɔˈʁaŋ/
nhà hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "restaurant"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted hvor man kan købe og spise mad.

Ý nghĩa của "restaurant" trong tiếng Việt

Một địa điểm nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu và phục vụ tại chỗ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "restaurant"

  • "Vi spiste på en dejlig restaurant i går aftes."

    "Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng ngon tối qua."

  • "Restauranten har en stor menu med mange forskellige retter."

    "Nhà hàng có một thực đơn lớn với nhiều món ăn khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restaurant"

Đồng nghĩa

Cách dùng "restaurant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "restaurant" đúng ngữ cảnh

Từ "restaurant" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "nhà hàng" trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm, đặc biệt là âm /ʁ/.

Bảng chia từ (Bøjning) của "restaurant"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít restaurant
Jeg vil gerne reservere et bord på en restaurant.
(Tôi muốn đặt một bàn ở một nhà hàng.)
Xác định số ít restauranten
Restauranten er meget populær.
(Nhà hàng đó rất nổi tiếng.)
Nguyên thể số nhiều restauranter
Der er mange gode restauranter i byen.
(Có rất nhiều nhà hàng ngon trong thành phố.)
Xác định số nhiều restauranterne
Restauranterne lukker sent i weekenden.
(Các nhà hàng đóng cửa muộn vào cuối tuần.)