restaurant
Định nghĩa & Giải nghĩa "restaurant"
Định nghĩa (Dansk)
Et sted hvor man kan købe og spise mad.
Ý nghĩa của "restaurant" trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu và phục vụ tại chỗ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "restaurant"
-
"Vi spiste på en dejlig restaurant i går aftes."
"Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng ngon tối qua."
-
"Restauranten har en stor menu med mange forskellige retter."
"Nhà hàng có một thực đơn lớn với nhiều món ăn khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restaurant"
Đồng nghĩa
Cách dùng "restaurant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "restaurant" đúng ngữ cảnh
Từ "restaurant" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "nhà hàng" trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm, đặc biệt là âm /ʁ/.
Bảng chia từ (Bøjning) của "restaurant"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | restaurant |
Jeg vil gerne reservere et bord på en restaurant.
(Tôi muốn đặt một bàn ở một nhà hàng.) |
| Xác định số ít | restauranten |
Restauranten er meget populær.
(Nhà hàng đó rất nổi tiếng.) |
| Nguyên thể số nhiều | restauranter |
Der er mange gode restauranter i byen.
(Có rất nhiều nhà hàng ngon trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | restauranterne |
Restauranterne lukker sent i weekenden.
(Các nhà hàng đóng cửa muộn vào cuối tuần.) |