spisested
Định nghĩa & Giải nghĩa "spisested"
Định nghĩa (Dansk)
Et sted, hvor man kan købe og spise mad.
Ý nghĩa của "spisested" trong tiếng Việt
Một gian hàng, xe đẩy, hoặc sạp hàng nơi bán thức ăn, thường ở nơi công cộng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spisested"
-
"Der er mange hyggelige spisesteder i Latinerkvarteret."
"Có rất nhiều quán ăn ấm cúng trong Khu phố Latinh."
-
"Vi fandt et billigt spisested nede ved havnen."
"Chúng tôi tìm thấy một quán ăn rẻ tiền ở dưới bến cảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spisested"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spisested" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spisested" đúng ngữ cảnh
Từ 'spisested' thường được dùng để chỉ những địa điểm ăn uống bình dân, không trang trọng như nhà hàng (restaurant). Nó có thể là quán ăn nhỏ, quán vỉa hè, hoặc thậm chí là xe bán đồ ăn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "spisested"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spisested |
Jeg kender et godt spisested i nærheden.
(Tôi biết một quán ăn ngon gần đây.) |
| Xác định số ít | spisestedet |
Spisestedet var lukket på grund af renovering.
(Quán ăn đã đóng cửa để sửa chữa.) |
| Nguyên thể số nhiều | spisesteder |
Der er mange spisesteder i byen.
(Có rất nhiều quán ăn trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | spisestederne |
Spisestederne langs havnen er populære om sommeren.
(Các quán ăn dọc theo bến cảng rất nổi tiếng vào mùa hè.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er mange spisesteder i København."
"Có rất nhiều quán ăn ở Copenhagen."
- "Vi besøgte tre forskellige spisesteder på vores ferie."
"Chúng tôi đã ghé thăm ba quán ăn khác nhau trong kỳ nghỉ của mình."
- "De nye spisesteder tiltrækker mange turister."
"Những quán ăn mới thu hút nhiều khách du lịch."