(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spisested
A2
substantiv A2 Ẩm thực, Thương mại

spisested

ˈspiːsəˌsteðˀ
quán ăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spisested"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted, hvor man kan købe og spise mad.

Ý nghĩa của "spisested" trong tiếng Việt

Một gian hàng, xe đẩy, hoặc sạp hàng nơi bán thức ăn, thường ở nơi công cộng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spisested"

  • "Der er mange hyggelige spisesteder i Latinerkvarteret."

    "Có rất nhiều quán ăn ấm cúng trong Khu phố Latinh."

  • "Vi fandt et billigt spisested nede ved havnen."

    "Chúng tôi tìm thấy một quán ăn rẻ tiền ở dưới bến cảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spisested"

Đồng nghĩa

restaurant (nhà hàng) cafeteria (quán ăn tự phục vụ)

Cách dùng "spisested" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spisested" đúng ngữ cảnh

Từ 'spisested' thường được dùng để chỉ những địa điểm ăn uống bình dân, không trang trọng như nhà hàng (restaurant). Nó có thể là quán ăn nhỏ, quán vỉa hè, hoặc thậm chí là xe bán đồ ăn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spisested"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spisested
Jeg kender et godt spisested i nærheden.
(Tôi biết một quán ăn ngon gần đây.)
Xác định số ít spisestedet
Spisestedet var lukket på grund af renovering.
(Quán ăn đã đóng cửa để sửa chữa.)
Nguyên thể số nhiều spisesteder
Der er mange spisesteder i byen.
(Có rất nhiều quán ăn trong thành phố.)
Xác định số nhiều spisestederne
Spisestederne langs havnen er populære om sommeren.
(Các quán ăn dọc theo bến cảng rất nổi tiếng vào mùa hè.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange spisesteder i København."

    "Có rất nhiều quán ăn ở Copenhagen."

  • "Vi besøgte tre forskellige spisesteder på vores ferie."

    "Chúng tôi đã ghé thăm ba quán ăn khác nhau trong kỳ nghỉ của mình."

  • "De nye spisesteder tiltrækker mange turister."

    "Những quán ăn mới thu hút nhiều khách du lịch."