resulterende
Định nghĩa & Giải nghĩa "resulterende"
Định nghĩa (Dansk)
Som opstår eller er skabt som et resultat; følgelig, deraf følgende.
Ý nghĩa của "resulterende" trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được tạo ra như một kết quả; do đó, hệ quả.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "resulterende"
-
"De resulterende skader var omfattende."
"Những thiệt hại xảy ra do hậu quả đó là rất lớn."
-
"Den resulterende rapport var ikke tilfredsstillende."
"Báo cáo được tạo ra từ đó không thỏa đáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resulterende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "resulterende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "resulterende" đúng ngữ cảnh
Từ 'resulterende' thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện xảy ra do một nguyên nhân cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa các sự việc. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác tùy theo sắc thái nghĩa.