(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa resulterende
B2
adjektiv B2 Toán học, Vật lý, Thống kê, Tổng quát

resulterende

/reˈsultəˌʁɛnˀdə/
kết quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resulterende"

Định nghĩa (Dansk)

Som opstår eller er skabt som et resultat; følgelig, deraf følgende.

Ý nghĩa của "resulterende" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được tạo ra như một kết quả; do đó, hệ quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "resulterende"

  • "De resulterende skader var omfattende."

    "Những thiệt hại xảy ra do hậu quả đó là rất lớn."

  • "Den resulterende rapport var ikke tilfredsstillende."

    "Báo cáo được tạo ra từ đó không thỏa đáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resulterende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "resulterende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "resulterende" đúng ngữ cảnh

Từ 'resulterende' thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện xảy ra do một nguyên nhân cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa các sự việc. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác tùy theo sắc thái nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "resulterende"