(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oprindelig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

oprindelig

/ɔˈpʁɪnˌdeli/
ban đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oprindelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som eksisterede eller var der fra begyndelsen.

Ý nghĩa của "oprindelig" trong tiếng Việt

Xảy ra ở lúc bắt đầu; đầu tiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprindelig"

  • "Den oprindelige plan var at rejse til Italien."

    "Kế hoạch ban đầu là đi du lịch Ý."

  • "Bygningen er i sin oprindelige stand."

    "Tòa nhà vẫn còn trong tình trạng ban đầu của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprindelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "oprindelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "oprindelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'oprindelig' thường được dùng để chỉ trạng thái ban đầu, nguyên bản của một vật hoặc sự việc. Nó có thể tương đương với các từ như 'første', 'indledende' tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "oprindelig"