(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rettelse
B1
substantiv B1 Pháp luật, Kỹ thuật, Kinh tế

rettelse

/ˈʁɛtʰelsə/
sự chỉnh sửa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rettelse"

Định nghĩa (Dansk)

En handling hvor man retter eller forbedrer noget.

Ý nghĩa của "rettelse" trong tiếng Việt

Sự chỉnh sửa, sự sửa chữa, sự khắc phục, sự cải chính; hành động làm cho cái gì đó đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rettelse"

  • "Der blev foretaget mange rettelser i den endelige rapport."

    "Đã có nhiều chỉnh sửa được thực hiện trong báo cáo cuối cùng."

  • "Han var nødt til at lave en rettelse i sin artikel efter at have fået kritik."

    "Anh ấy buộc phải chỉnh sửa bài viết của mình sau khi bị chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rettelse"

Đồng nghĩa

korrektion (sự điều chỉnh)

Cách dùng "rettelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rettelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'rettelse' thường được dùng để chỉ việc sửa chữa lỗi sai hoặc cải thiện một văn bản, một kế hoạch, hoặc một tình huống nào đó. Cần phân biệt với 'reparation', thường dùng cho việc sửa chữa đồ vật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rettelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rettelse
Jeg har foretaget en rettelse i rapporten.
(Tôi đã thực hiện một sửa đổi trong báo cáo.)
Xác định số ít rettelsen
Rettelsen blev hurtigt implementeret.
(Sự sửa đổi đã được thực hiện nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều rettelser
Der er mange rettelser i den nye udgave.
(Có rất nhiều sửa đổi trong phiên bản mới.)
Xác định số nhiều rettelserne
Rettelserne blev godkendt af chefen.
(Những sửa đổi đã được chấp thuận bởi người quản lý.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg er taknemmelig for rettelsen i min opgave."

    "Tôi rất biết ơn vì sự sửa chữa trong bài tập của tôi."

  • "Rettelsen af hans fejl tog lang tid."

    "Việc sửa chữa những lỗi của anh ấy mất nhiều thời gian."

  • "Vi venter på rettelsen af rapporten."

    "Chúng tôi đang chờ sự sửa chữa của bản báo cáo."

Danh từ ghép
  • "Kvalitetskontrollen inkluderede en grundig rettelse af alle fejl i rapporten."

    "Kiểm soát chất lượng bao gồm việc sửa chữa triệt để tất cả các lỗi trong báo cáo."

  • "Efter rettelsesarbejdet var teksten fejlfri og klar til publicering."

    "Sau công việc sửa chữa, văn bản không có lỗi và sẵn sàng xuất bản."

  • "Rettelse af eksamensopgaver tager lang tid, men det er nødvendigt for at give fair bedømmelser."

    "Việc chấm bài thi mất nhiều thời gian, nhưng điều đó là cần thiết để đưa ra đánh giá công bằng."