(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rig
B1
adjektiv B1 Kinh tế - Xã hội

rig

/ˈʁiːˀ/
giàu có
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rig"

Định nghĩa (Dansk)

At have mange penge og værdier; velhavende.

Ý nghĩa của "rig" trong tiếng Việt

Có nhiều tiền của; giàu có, sung túc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rig"

  • "Han er en meget rig mand."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất giàu có."

  • "De er rige på olie."

    "Họ giàu có về dầu mỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rig"

Đồng nghĩa

velhavende (giàu có, có nhiều của cải) formuende (giàu có, có tài sản lớn)

Trái nghĩa

Cách dùng "rig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rig" đúng ngữ cảnh

Từ 'rig' thường được dùng để chỉ sự giàu có về vật chất, tiền bạc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giàu có về tinh thần, tình cảm khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rig"