velhavende
ˈvelˌhævəndə
khá giả
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "velhavende"
Định nghĩa (Dansk)
som har mange penge og værdier; rig
Ý nghĩa của "velhavende" trong tiếng Việt
Giàu có; sung túc; thịnh vượng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velhavende"
-
"Familien er velhavende og har råd til at rejse meget."
"Gia đình khá giả và có đủ khả năng để đi du lịch nhiều."
-
"Han kommer fra en velhavende familie."
"Anh ấy xuất thân từ một gia đình khá giả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velhavende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velhavende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "velhavende" đúng ngữ cảnh
Từ 'velhavende' thường được dùng để chỉ những người có tài sản và thu nhập ổn định, đủ để sống một cuộc sống thoải mái. Sắc thái trang trọng hơn 'rig'.