fattig
Định nghĩa & Giải nghĩa "fattig"
Định nghĩa (Dansk)
Som mangler tilstrækkelige økonomiske ressourcer eller materielle goder.
Ý nghĩa của "fattig" trong tiếng Việt
Một người thiếu thốn của cải vật chất hoặc nguồn tài chính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fattig"
-
"Han er født ind i en fattig familie."
"Anh ấy sinh ra trong một gia đình nghèo khó."
-
"Mange fattige mennesker har ikke råd til lægehjælp."
"Nhiều người nghèo không đủ tiền để chi trả cho việc chăm sóc y tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fattig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fattig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fattig" đúng ngữ cảnh
Từ 'fattig' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn về vật chất một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự nghèo đói cụ thể hơn.