(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rive
B2
substantiv B2 Động vật học, Bạo lực

rive

/ˈʁiːvə/
cào xé
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rive"

Định nghĩa (Dansk)

En skade eller et sår forårsaget af at rive noget.

Ý nghĩa của "rive" trong tiếng Việt

Vết thương do động vật gây ra bằng cách cào hoặc xé vào người hoặc động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rive"

  • "Hunden gav ham en dyb rive i armen."

    "Con chó gây ra một vết cào sâu ở tay anh ta."

  • "Hun havde en række små river på benene efter at have gået gennem krat."

    "Cô ấy có một loạt vết cào nhỏ trên chân sau khi đi qua bụi rậm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rive"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rive" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rive" đúng ngữ cảnh

Từ 'rive' trong tiếng Đan Mạch chỉ vết thương do cào, xé gây ra, thường là bởi động vật hoặc vật sắc nhọn. Cần phân biệt với các loại vết thương khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rive"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rive
En rive er et nyttigt redskab i haven.
(Một cái cào là một công cụ hữu ích trong vườn.)
Xác định số ít riven
Jeg fandt riven bag skuret.
(Tôi tìm thấy cái cào sau nhà kho.)
Nguyên thể số nhiều river
Vi har flere river i redskabsskuret.
(Chúng tôi có vài cái cào trong nhà kho dụng cụ.)
Xác định số nhiều riverne
Riverne står op ad væggen.
(Những cái cào dựa vào tường.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han fik en grim rive på armen, da han faldt."

    "Anh ấy bị một vết rách xấu trên cánh tay khi anh ấy ngã."

  • "Hun har fået en lille rive på sin nye kjole."

    "Cô ấy bị một vết rách nhỏ trên chiếc váy mới của mình."

  • "Der var en lang rive i papiret."

    "Có một vết rách dài trên tờ giấy."