(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaos
B1
substantiv B1 Xã hội học, Pháp luật, Tin tức

kaos

/ˈkʰæːˌos/
sự hỗn loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaos"

Định nghĩa (Dansk)

Totalt uorden; tilstand præget af forvirring og mangelsystem.

Ý nghĩa của "kaos" trong tiếng Việt

Sự hỗn loạn bạo lực hoặc gây thiệt hại; sự hỗn mang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kaos"

  • "Efter jordskælvet herskede der kaos i byen."

    "Sau trận động đất, sự hỗn loạn bao trùm thành phố."

  • "Politiske omvæltninger kan føre til kaos og ustabilitet."

    "Những biến động chính trị có thể dẫn đến hỗn loạn và bất ổn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kaos"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

orden (trật tự) system (hệ thống)

Cách dùng "kaos" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kaos" đúng ngữ cảnh

Kaos beskriver en tilstand af fuldstændig uorden. Sammenlignet med 'uorden' er 'kaos' stærkere og indikerer mangel på enhver form for struktur eller kontrol.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kaos"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kaos
Der var kaos efter ulykken.
(Có sự hỗn loạn sau tai nạn.)
Xác định số ít kaoset
Kaoset var totalt.
(Sự hỗn loạn là hoàn toàn.)
Nguyên thể số nhiều kaosser
Livet er fuld af kaosser.
(Cuộc sống đầy rẫy những sự hỗn loạn.)
Xác định số nhiều kaosserne
Kaosserne i systemet var tydelige.
(Những sự hỗn loạn trong hệ thống rất rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der opstod et kaos efter ulykken."

    "Một sự hỗn loạn đã xảy ra sau tai nạn."

  • "Hun beskrev sit liv som et stort kaos."

    "Cô ấy mô tả cuộc đời mình như một mớ hỗn độn lớn."

  • "I hans værelse herskede der et totalt kaos."

    "Một sự hỗn loạn hoàn toàn ngự trị trong phòng của anh ấy."