(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rødme
B1
verbum B1 Tổng quát

rødme

/ˈʁœðmə/
đỏ lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rødme"

Định nghĩa (Dansk)

At blive rød i ansigtet på grund af forlegenhed, skam eller varme.

Ý nghĩa của "rødme" trong tiếng Việt

Trở nên đỏ hoặc đỏ hơn; đã trở thành màu đỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rødme"

  • "Hun rødmede, da han gav hende en kompliment."

    "Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy khen cô."

  • "Solen fik hans kinder til at rødme."

    "Mặt trời làm cho má anh ấy ửng đỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rødme"

Đồng nghĩa

blive rød (trở nên đỏ)

Cách dùng "rødme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rødme" đúng ngữ cảnh

Từ 'rødme' thường dùng để chỉ việc đỏ mặt vì xấu hổ, ngượng ngùng hoặc nóng. Cần phân biệt với các từ chỉ màu đỏ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rødme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể rødme
Hun begyndte at rødme, da han kiggede på hende.
(Cô ấy bắt đầu đỏ mặt khi anh ấy nhìn cô ấy.)
Hiện tại rødmer
Han rødmer altid, når han taler med hende.
(Anh ấy luôn đỏ mặt khi nói chuyện với cô ấy.)
Quá khứ rødmede
Hun rødmede over sin egen klodsethed.
(Cô ấy đỏ mặt vì sự vụng về của chính mình.)
Quá khứ phân từ rødmet
Han havde rødmet, da han indså sin fejl.
(Anh ấy đã đỏ mặt khi nhận ra lỗi của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Kommer hun, rødmer hun altid."

    "Nếu cô ấy đến, cô ấy luôn luôn đỏ mặt."

  • "Efter han fortalte vitsen, rødmede hun kraftigt."

    "Sau khi anh ấy kể chuyện cười, cô ấy đỏ mặt dữ dội."

  • "Når solen skinner stærkt, rødmer hans kinder let."

    "Khi mặt trời chiếu sáng mạnh, má anh ấy hơi đỏ lên."

Thể Bị động với "blive"
  • "Hun blev rødmet i ansigtet af komplimenten."

    "Cô ấy đã đỏ mặt vì lời khen."

  • "Han blev rødmet over hele kroppen af varmen fra solen."

    "Anh ấy đã đỏ bừng cả người vì cái nóng từ mặt trời."

  • "Efter at have snublet på scenen, blev skuespilleren rødmet af forlegenhed."

    "Sau khi vấp ngã trên sân khấu, diễn viên đã đỏ mặt vì xấu hổ."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Hun forsøgte at skjule den rødme, som bredte sig på hendes kinder."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự ửng đỏ đang lan trên má."

  • "Det er en oplevelse, der kan få selv den mest selvsikre person til at rødme."

    "Đó là một trải nghiệm có thể khiến ngay cả người tự tin nhất cũng phải đỏ mặt."

  • "Han bemærkede hendes rødme, som kun gjorde hende endnu mere charmerende."

    "Anh ấy nhận thấy sự ửng đỏ của cô ấy, điều đó chỉ làm cô ấy thêm quyến rũ."