(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Skam
B1
substantiv B1 Giao tiếp hàng ngày

Skam

/skæmˀ/
Thật đáng tiếc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Skam"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af ydmygelse eller ubehag forårsaget af bevidstheden om forkert eller tåbelig adfærd.

Ý nghĩa của "Skam" trong tiếng Việt

Một cảm giác xấu hổ hoặc đau khổ gây ra bởi ý thức về hành vi sai trái hoặc ngu ngốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Skam"

  • "Jeg følte en dyb skam over min opførsel."

    "Tôi cảm thấy vô cùng xấu hổ về hành vi của mình."

  • "Det er en skam, at han opførte sig sådan."

    "Thật đáng tiếc là anh ấy lại cư xử như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Skam"

Đồng nghĩa

Ydmygelse (Sự nhục nhã)

Trái nghĩa

Stolthed (Sự tự hào)

Cách dùng "Skam" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Skam" đúng ngữ cảnh

Từ 'skam' thường được sử dụng khi người nói cảm thấy xấu hổ về hành động của bản thân hoặc người khác. Nó có sắc thái mạnh hơn 'flov'. Cần phân biệt với 'beklage', có nghĩa là hối tiếc về một điều gì đó không may mắn xảy ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Skam"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Skam
Skam er en stærk følelse.
(Sự xấu hổ là một cảm xúc mạnh mẽ.)
Xác định số ít Skammen
Skammen over hans handlinger plagede ham.
(Sự xấu hổ về hành động của anh ấy ám ảnh anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều Skammer
Der er mange skammer forbundet med at fejle.
(Có rất nhiều sự xấu hổ liên quan đến việc thất bại.)
Xác định số nhiều Skammerne
Skammerne fra fortiden kan være svære at overvinde.
(Những sự xấu hổ từ quá khứ có thể khó vượt qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Skammen over at have fejlet var svær at bære."

    "Nỗi hổ thẹn vì đã thất bại thật khó gánh chịu."

  • "Jeg kunne se skammen i hans øjne, da han fortalte om episoden."

    "Tôi có thể thấy sự xấu hổ trong mắt anh ấy khi anh ấy kể về sự việc."

  • "Hun følte skammen krybe ind under huden på hende, da hun indså sin fejl."

    "Cô ấy cảm thấy sự xấu hổ len lỏi dưới da khi nhận ra lỗi lầm của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Politiske skandaler efterlader ofte mange skammer i befolkningen."

    "Các vụ bê bối chính trị thường để lại nhiều sự xấu hổ trong dân chúng."

  • "Efter at have snydt til eksamen, følte hun flere skammer."

    "Sau khi gian lận trong kỳ thi, cô ấy cảm thấy nhiều sự xấu hổ."

  • "De mange skammer, han havde oplevet i sin ungdom, formede ham til den person, han er i dag."

    "Nhiều sự xấu hổ mà anh ấy đã trải qua trong tuổi trẻ đã hình thành nên con người anh ấy ngày hôm nay."