(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forlegenhed
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Cảm xúc

forlegenhed

[fɔrˈleːˀənˌheð]
sự bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forlegenhed"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af at være usikker, utilpas eller pinlig på grund af en situation.

Ý nghĩa của "forlegenhed" trong tiếng Việt

Cảm giác bối rối, lúng túng, ngượng ngùng; sự mất bình tĩnh do bị làm bối rối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forlegenhed"

  • "Hun rødmede i forlegenhed."

    "Cô ấy đỏ mặt vì bối rối."

  • "Der opstod en pinlig forlegenhed, da han spildte kaffe på hendes kjole."

    "Một sự bối rối khó chịu xảy ra khi anh ta làm đổ cà phê lên váy của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forlegenhed"

Đồng nghĩa

flovhed (sự xấu hổ) pinlighed (sự ngượng ngùng)

Trái nghĩa

Cách dùng "forlegenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forlegenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'forlegenhed' thường được dùng để chỉ cảm giác bối rối, ngượng ngùng do một tình huống bất ngờ hoặc không thoải mái gây ra. Nó có sắc thái mạnh hơn so với chỉ sự lúng túng thông thường. Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forlegenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forlegenhed
Jeg følte en stor forlegenhed, da jeg snublede over mine egne fødder.
(Tôi cảm thấy rất xấu hổ khi vấp phải chân mình.)
Xác định số ít forlegenheden
Forlegenheden i hans øjne var tydelig.
(Sự bối rối trong mắt anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều forlegenheder
Vi oplevede mange forlegenheder på den tur.
(Chúng tôi đã trải qua nhiều sự xấu hổ trong chuyến đi đó.)
Xác định số nhiều forlegenhederne
Forlegenhederne fra i går er allerede glemt.
(Những sự xấu hổ từ ngày hôm qua đã bị lãng quên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hendes røde kinder afslørede hendes åbenlyse forlegenhedsfølelse."

    "Đôi má ửng đỏ của cô ấy đã bộc lộ cảm giác ngượng ngùng rõ ràng."

  • "Efter fadæsen var hans forlegenhedsmoment komplet, og han ønskede bare at forsvinde."

    "Sau sự cố, khoảnh khắc xấu hổ của anh ấy đã hoàn toàn, và anh ấy chỉ muốn biến mất."

  • "Statsministerens forlegenhedstale var et forsøg på at undskylde for skandalen."

    "Bài phát biểu đầy lúng túng của thủ tướng là một nỗ lực xin lỗi về vụ bê bối."

Danh từ số nhiều
  • "Alle de små forlegenheder i hverdagen kan virkelig tære på en."

    "Tất cả những sự xấu hổ nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày có thể thực sự bào mòn một người."

  • "Hun overvandt sine forlegenheder og holdt en fantastisk tale."

    "Cô ấy đã vượt qua những sự xấu hổ của mình và có một bài phát biểu tuyệt vời."

  • "Jeg husker tydeligt alle de forlegenheder, jeg oplevede som teenager."

    "Tôi nhớ rõ tất cả những sự xấu hổ mà tôi đã trải qua khi còn là thiếu niên."