(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa romantik
B2
substantiv B2 Văn học, Nghệ thuật, Triết học

romantik

ʁoˈmæːnˌtˢik
chủ nghĩa lãng mạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "romantik"

Định nghĩa (Dansk)

En kunstnerisk, litterær og intellektuel bevægelse, der opstod i slutningen af det 18. århundrede, og som understreger inspiration, subjektivitet og individets overherredømme.

Ý nghĩa của "romantik" trong tiếng Việt

Một phong trào trong nghệ thuật và văn học bắt nguồn từ cuối thế kỷ 18, nhấn mạnh vào cảm hứng, tính chủ quan và quyền tối cao của cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "romantik"

  • "Romantikken var en vigtig periode i dansk litteraturhistorie."

    "Chủ nghĩa lãng mạn là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử văn học Đan Mạch."

  • "Hans syn på livet er meget romantisk."

    "Cái nhìn của anh ấy về cuộc sống rất lãng mạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "romantik"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "romantik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "romantik" đúng ngữ cảnh

‘Romantik’ trong tiếng Đan Mạch gần như tương đồng với ‘chủ nghĩa lãng mạn’ trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong văn học, ‘romantik’ chỉ một giai đoạn lịch sử và phong cách nghệ thuật đặc trưng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "romantik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít romantik
Jeg elsker romantik.
(Tôi yêu sự lãng mạn.)
Xác định số ít romantikken
Romantikken blomstrede i det 19. århundrede.
(Sự lãng mạn nở rộ vào thế kỷ 19.)
Nguyên thể số nhiều romantikker
Der findes mange forskellige romantikker.
(Có rất nhiều loại hình lãng mạn khác nhau.)
Xác định số nhiều romantikkerne
Romantikkerne i filmen var meget rørende.
(Những cảnh lãng mạn trong phim rất cảm động.)