(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa roterende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

roterende

/ʁoˈteːˀɐnə/
đang xoay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "roterende"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der drejer rundt om et punkt eller en akse.

Ý nghĩa của "roterende" trong tiếng Việt

Xoay quanh một điểm hoặc trục trung tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "roterende"

  • "Propellen er roterende."

    "Cánh quạt đang xoay."

  • "Jorden er roterende om sin egen akse."

    "Trái đất đang xoay quanh trục của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "roterende"

Đồng nghĩa

drejende (đang quay)

Cách dùng "roterende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "roterende" đúng ngữ cảnh

Từ 'roterende' thường được dùng để miêu tả chuyển động xoay tròn liên tục. Cần phân biệt với 'drejende' (đang quay) có thể chỉ một hành động quay đơn lẻ hoặc không liên tục.

Bảng chia từ (Bøjning) của "roterende"