(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa drejer
B1
substantiv B1 Tổng quát

drejer

ˈdʁɑjɐ
thợ tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "drejer"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der arbejder med at dreje emner i en drejebænk eller anden roterende maskine.

Ý nghĩa của "drejer" trong tiếng Việt

Một người có công việc là tiện các vật thể trên máy tiện hoặc máy quay khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drejer"

  • "Han er en dygtig drejer."

    "Anh ấy là một thợ tiện giỏi."

  • "Drejeren arbejdede på en ny ordre."

    "Người thợ tiện đang làm việc cho một đơn hàng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drejer"

Đồng nghĩa

Cách dùng "drejer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "drejer" đúng ngữ cảnh

Từ 'drejer' chỉ người làm công việc tiện, gia công vật liệu bằng máy tiện. Cần phân biệt với các ngành nghề gia công cơ khí khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "drejer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít drejer
En drejer arbejder med træ.
(Một thợ tiện làm việc với gỗ.)
Xác định số ít drejeren
Drejeren lavede en smuk skål.
(Người thợ tiện đã làm ra một cái bát đẹp.)
Nguyên thể số nhiều drejere
Der var mange drejere på markedet.
(Có rất nhiều thợ tiện ở chợ.)
Xác định số nhiều drejerne
Drejerne udstillede deres arbejde.
(Các thợ tiện trưng bày tác phẩm của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Drejeren er meget dygtig til sit arbejde."

    "Người thợ tiện rất giỏi trong công việc của mình."

  • "Jeg beundrer drejerens evne til at skabe smukke ting."

    "Tôi ngưỡng mộ khả năng tạo ra những thứ đẹp đẽ của người thợ tiện."

  • "Vi hyrede drejeren til at lave en specialdesignet skål."

    "Chúng tôi đã thuê người thợ tiện để làm một chiếc bát được thiết kế đặc biệt."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Min far er en dygtig drejer, han kan lave smukke ting i træ."

    "Bố tôi là một thợ tiện giỏi, ông ấy có thể làm những thứ đẹp đẽ bằng gỗ."

  • "Vi har brug for en drejer til at reparere dette gamle hjul."

    "Chúng tôi cần một thợ tiện để sửa chữa cái bánh xe cũ này."

  • "På værkstedet fandt jeg en drejer, der arbejdede på en kompliceret opgave."

    "Trong xưởng, tôi tìm thấy một thợ tiện đang làm một công việc phức tạp."

Sở hữu cách (-s)
  • "Drejerens værksted er fyldt med træspåner."

    "Xưởng của người thợ tiện đầy mùn cưa."

  • "Drejerens kunst er beundret af mange."

    "Nghệ thuật của người thợ tiện được nhiều người ngưỡng mộ."

  • "Vi beundrer drejerens præcise arbejde."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ công việc chính xác của người thợ tiện."