(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rumlegeme
B1
substantiv B1 Thiên văn học

rumlegeme

ˈʁumlɛˌleːmə
vật thể không gian
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rumlegeme"

Định nghĩa (Dansk)

Et naturligt eller menneskeskabt objekt i rummet.

Ý nghĩa của "rumlegeme" trong tiếng Việt

Một vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo nằm trong không gian vũ trụ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rumlegeme"

  • "En asteroide er et rumlegeme, der kredser om Solen."

    "Một tiểu hành tinh là một vật thể không gian quay quanh Mặt Trời."

  • "Satellitter er kunstige rumlegemer, der bruges til kommunikation og observation."

    "Vệ tinh là những vật thể không gian nhân tạo được sử dụng cho liên lạc và quan sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rumlegeme"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rumlegeme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rumlegeme" đúng ngữ cảnh

Từ 'rumlegeme' thường được dùng để chỉ các vật thể lớn trong không gian. Phân biệt với 'rumaffald' (rác vũ trụ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rumlegeme"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rumlegeme
Barnet sparkede til et rumlegeme i rummet.
(Đứa trẻ đá vào một thiên thạch trong vũ trụ.)
Xác định số ít rumlegemet
Rumlegemet kredser om stjernen.
(Thiên thạch đó đang quay quanh ngôi sao.)
Nguyên thể số nhiều rumlegemer
Der findes mange rumlegemer i solsystemet.
(Có rất nhiều thiên thạch trong hệ mặt trời.)
Xác định số nhiều rumlegemerne
Rumlegemerne blev studeret af astronomer.
(Các nhà thiên văn học đã nghiên cứu những thiên thạch đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Rumlegemet kredser om stjernen."

    "Thiên thể đang quay quanh ngôi sao."

  • "Vi observerede rumlegemet gennem teleskopet."

    "Chúng tôi quan sát thiên thể qua kính viễn vọng."

  • "Forskerne analyserer rumlegemets sammensætning."

    "Các nhà nghiên cứu đang phân tích thành phần của thiên thể."

Danh từ ghép
  • "Rumlegemets bane omkring solen er elliptisk."

    "Quỹ đạo của thiên thể quanh mặt trời là hình elip."

  • "Forskere studerer rumlegemer for at forstå universets oprindelse."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thể để hiểu nguồn gốc của vũ trụ."

  • "Et rumlegeme kan være en planet, en måne eller en asteroide."

    "Một thiên thể có thể là một hành tinh, một mặt trăng hoặc một tiểu hành tinh."

Danh từ số nhiều
  • "Astronomerne observerede flere rumlegemer i kredsløb om planeten."

    "Các nhà thiên văn học đã quan sát thấy nhiều thiên thể trong quỹ đạo quanh hành tinh."

  • "De mange rumlegemer i solsystemet fascinerer forskere verden over."

    "Nhiều thiên thể trong hệ mặt trời thu hút các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới."

  • "Vi studerer rumlegemernes sammensætning for at forstå universets opbygning."

    "Chúng tôi nghiên cứu thành phần của các thiên thể để hiểu cấu trúc của vũ trụ."