ryg
Định nghĩa & Giải nghĩa "ryg"
Định nghĩa (Dansk)
Den bagerste del af menneskekroppen fra nakken til lænden.
Ý nghĩa của "ryg" trong tiếng Việt
Lưng, phần sau của cơ thể người từ vai đến hông.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ryg"
-
"Jeg har ondt i ryggen."
"Tôi bị đau lưng."
-
"Han vendte ryggen til."
"Anh ấy quay lưng lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ryg"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "ryg" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ryg" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'lưng' có thể chỉ phần lưng nói chung hoặc một vùng cụ thể hơn. Trong tiếng Đan Mạch, 'ryg' thường chỉ phần lưng rộng hơn, từ vai đến hông. Cần lưu ý sự khác biệt này khi dịch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ryg"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ryg |
Jeg har ondt i min ryg.
(Tôi bị đau lưng.) |
| Xác định số ít | ryggen |
Ryggen på stolen er høj.
(Lưng ghế cao.) |
| Nguyên thể số nhiều | rygge |
Bjergene har stejle rygge.
(Những ngọn núi có sườn dốc.) |
| Xác định số nhiều | ryggene |
Ryggene på disse bøger er slidte.
(Gáy của những cuốn sách này bị mòn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har ondt i ryggen."
"Tôi bị đau lưng."
- "Han har en stærk ryg."
"Anh ấy có một tấm lưng khỏe mạnh."
- "Jeg kan mærke smerten i min ryg."
"Tôi có thể cảm thấy cơn đau ở lưng mình."